越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đau lòng” (1)
đau lòng
英语
形heartbreaking, sad
Câu chuyện đau lòng về những đứa trẻ mồ côi.
The heartbreaking story of the orphans.
相关词“đau lòng” (0)
未找到相关词。
短语“đau lòng” (2)
viễn cảnh đau lòng
A heartbreaking prospect.
Câu chuyện đau lòng về những đứa trẻ mồ côi.
The heartbreaking story of the orphans.
